N3Danh từ
富士
ふじ
Nghĩa
- 1.Phú Sỹ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Fuji (usually referring to Mount Fuji)
- Tiếng Việt
- Phú Sỹ
- 日本語
- 富士
- 한국어
- 후지
- 中文
- 富士
- Bahasa Indonesia
- Fuji
- ภาษาไทย
- ฟูจิ
- Español
- Fuji
- Français
- Fuji
- Deutsch
- Fuji
- Português
- Fuji
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.