Từ vựng
N1Danh từ

崇拝者

すうはいしゃ

Nghĩa

  • 1.người thờ phụng
  • 2.người yêu thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
worshipper, admirer
Tiếng Việt
người thờ phụng, người yêu thích
日本語
崇拝者, 信者
한국어
신자, 숭배자
中文
崇拜者, 仰慕者
Bahasa Indonesia
penyembah
ภาษาไทย
ผู้เคารพบูชา
Español
adorador
Français
adorateur
Deutsch
Verehrer
Português
adorador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.