N1Danh từ
実践家
じっせんか
Nghĩa
- 1.người thực tiễn
- 2.người hành động
- 3.người làm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- practical person, man of action, doer
- Tiếng Việt
- người thực tiễn, người hành động, người làm
- 日本語
- 実践家, 行動する人, 実行者
- 한국어
- 실천가, 행동하는 사람, 행위자
- 中文
- 实践家, 行动的人, 做事的人
- Bahasa Indonesia
- orang praktis
- ภาษาไทย
- คนที่มีประโยชน์
- Español
- persona práctica
- Français
- personne pratique
- Deutsch
- praktische Person
- Português
- pessoa prática
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.