dẫm lên
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- ふ.む
Về kanji này
Kanji "践" có nghĩa chính là "bước đi" hay "dẫm lên". Hầu hết, kanji này được dùng như một động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "実践" (じっせん), nghĩa là "thực hành"; "践言" (せんげん), nghĩa là "giữ lời"; và "践踏" (せんとう), có nghĩa là "dẫm lên" hay "giẫm đạp". Một lưu ý nhỏ là kanji này không chỉ miêu tả hành động dẫm lên mà còn biểu thị việc thực hiện một cách nghiêm túc, như trong việc thực hành những gì đã học.
Câu ví dụ
彼は約束を践むことが大切だ。
Việc giữ lời hứa là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tread, step on, trample, practice, carry through
- Tiếng Việt
- dẫm lên
- 日本語
- 践む
- 한국어
- 밟다
- 中文
- 践踏
- id
- menginjak, melaksanakan
- th
- เหยียบ, ดำเนินการ
- es
- pisar, tread
- fr
- piétiner, pratiquer
- de
- treten, übertreten
- pt
- pisar, exercitar
Từ ghép phổ biến
- 実践practice, putting into practice, implementation
- 践言keeping one's word
- 践踏trampling down, trampling underfoot, treading on
- 践祚accession (to the throne)
- 履践implementation, carrying out, practice
- 実践的practical, pragmatic, hands-on
- 実践者practitioner
- 実践家practical person, man of action, doer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.