N2Danh từ
火災
かさい
Nghĩa
- 1.hỏa hoạn
- 2.hỏa tai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fire disaster, fire
- Tiếng Việt
- hỏa hoạn, hỏa tai
- 日本語
- 火災
- 한국어
- 화재
- 中文
- 火灾
- Bahasa Indonesia
- bencana kebakaran
- ภาษาไทย
- ไฟไหม้
- Español
- desastre de fuego
- Français
- incendie
- Deutsch
- Feuerkatastrophe
- Português
- incêndio
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今朝、東京のマンションで火災が発生した。
Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra sáng nay tại một tòa nhà chung cư ở Tokyo.
倉庫で火災が発生した。
Một vụ cháy đã xảy ra trong kho.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.