N2Danh từ
欲望
よくぼう
Nghĩa
- 1.ham muốn
- 2.khao khát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- desire, lust
- Tiếng Việt
- ham muốn, khao khát
- 日本語
- 強い欲求
- 한국어
- 욕망, 성욕
- 中文
- 欲望, 情欲
- Bahasa Indonesia
- keinginan, nafsu
- ภาษาไทย
- ความปรารถนา, ราคะ
- Español
- deseo, lujuria
- Français
- désir, luxure
- Deutsch
- Wunsch, Lust
- Português
- desejo, luxúria
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それでも工業製品に対する欲望がある。
Tuy nhiên, vẫn có sự khao khát đối với sản phẩm công nghiệp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.