N3Danh từ
望み
のぞみ
Nghĩa
- 1.hy vọng
- 2.ước ao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hope, wish, desire
- Tiếng Việt
- hy vọng, ước ao
- 日本語
- 望み
- 한국어
- 희망
- 中文
- 愿望
- Bahasa Indonesia
- harapan
- ภาษาไทย
- ความหวัง
- Español
- esperanza
- Français
- espoir
- Deutsch
- Hoffnung
- Português
- esperança
Kanji được dùng
Câu ví dụ
朝、日の出を望みながら、散歩しました。
Buổi sáng, tôi đi dạo trong khi mong chờ bình minh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.