Từ vựng
N1Danh từ

希望

きぼう

Nghĩa

  • 1.hy vọng
  • 2.ước muốn
  • 3.khát vọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hope, wish, aspiration
Tiếng Việt
hy vọng, ước muốn, khát vọng
日本語
希望
한국어
희망
中文
希望
Bahasa Indonesia
harapan
ภาษาไทย
ความหวัง
Español
esperanza
Français
espoir
Deutsch
Hoffnung
Português
esperança

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この研究は多くの患者に新たな希望をもたらすと期待されている。

    Nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ mang lại hy vọng mới cho nhiều bệnh nhân.

  • 彼は語る。「希望を捨てることなく、みんなと協力してここまで来ることができたのは地域の絆のおかげです。」

    Anh ấy nói, "Nhờ có sự gắn kết của cộng đồng, chúng ta đã có thể đến được đây mà không từ bỏ hy vọng và làm việc cùng nhau với mọi người."

  • 震災から10年が経つ中でも町の復興は大きな希望を象徴している。

    Sau một thập kỷ từ trận động đất, sự phục hồi của thị trấn tượng trưng cho một hy vọng lớn.

  • 希望の綻びを見つけることもある。

    Có khi chúng ta tìm thấy hy vọng hé mở.

  • 希望が重要なことだ

    Hi vọng là điều quan trọng.

  • もちろんです。ご希望の日程を教えてください。

    Tất nhiên. Vui lòng cho tôi biết ngày bạn muốn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.