Từ vựng
N1Danh từ

大黒柱

だいこくばしら

Nghĩa

  • 1.trụ chính (của một tòa nhà)
  • 2.trụ cột (ví dụ: của nền kinh tế)
  • 3.xương sống (ví dụ: của gia đình)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
central pillar (of a building), mainstay (e.g. of an economy), backbone (e.g. of a family)
Tiếng Việt
trụ chính (của một tòa nhà), trụ cột (ví dụ: của nền kinh tế), xương sống (ví dụ: của gia đình)
日本語
建物の中心柱, 経済の支柱, 家族の柱
한국어
건물의 중앙 기둥, 경제의 기둥, 가족의 중추
中文
建筑的中心柱, 经济支柱, 家庭的支柱
Bahasa Indonesia
pilar utama
ภาษาไทย
เสาหลัก
Español
pilar central, columna principal
Français
pilier central, colonne principale
Deutsch
Hauptstütze, Rückgrat
Português
pilar central

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.