Từ vựng
N3Danh từ

大幕

おおまく

Nghĩa

  • 1.màn lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
large curtain
Tiếng Việt
màn lớn
日本語
大幕
한국어
대막
中文
大幕
Bahasa Indonesia
tirai besar
ภาษาไทย
ผ้าคลุมใหญ่
Español
gran cortina
Français
grand rideau
Deutsch
große Vorhang
Português
grande cortina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.