Từ vựng
N1Danh từ

大雑把

おおざっぱ

Nghĩa

  • 1.thô
  • 2.rộng
  • 3.chung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rough (estimate, summary, etc.), broad, general
Tiếng Việt
thô, rộng, chung
日本語
粗い, 広い, 一般的
한국어
대략적인, 광범위한, 일반적
中文
粗略(估计,摘要等), 广泛, 一般
Bahasa Indonesia
kasar
ภาษาไทย
หยาบ
Español
rudo
Français
approximatif
Deutsch
grob
Português
grosso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.