N1Danh từ
失踪者
しっそうしゃ
Nghĩa
- 1.người mất tích
- 2.người chạy trốn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- missing person, runaway
- Tiếng Việt
- người mất tích, người chạy trốn
- 日本語
- 失踪者
- 한국어
- 실종자
- 中文
- 失踪者, 逃亡者
- Bahasa Indonesia
- orang hilang
- ภาษาไทย
- บุคคลที่หายไป
- Español
- persona desaparecida
- Français
- personne disparue
- Deutsch
- Vermisster
- Português
- pessoa desaparecida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.