N1Danh từ
大覚醒
だいかくせい
Nghĩa
- 1.Đại Thức tỉnh (phong trào hồi sinh Kitô giáo thế kỉ 18 ở Mỹ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Great Awakening (18th century American Christian revival movement)
- Tiếng Việt
- Đại Thức tỉnh (phong trào hồi sinh Kitô giáo thế kỉ 18 ở Mỹ)
- 日本語
- 大覚醒 (18世紀アメリカのキリスト教復興運動)
- 한국어
- 대각성 (18세기 미국 기독교 부흥 운동)
- 中文
- 大觉醒(18世纪美国基督教复兴运动)
- Bahasa Indonesia
- Kebangkitan Besar
- ภาษาไทย
- การตื่นตัวครั้งใหญ่
- Español
- Gran Despertar
- Français
- Grande Réveil
- Deutsch
- Große Erweckung
- Português
- Grande Despertar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.