N1Danh từ
大蔵省
おおくらしょう
Nghĩa
- 1.Bộ Tài chính (1869-2001)
- 2.Ngân khố (dưới hệ thống luật lệ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Ministry of Finance (1869-2001), Ministry of the Treasury (under the ritsuryō system)
- Tiếng Việt
- Bộ Tài chính (1869-2001), Ngân khố (dưới hệ thống luật lệ)
- 日本語
- 大蔵省(1869-2001), 律令制の財務省
- 한국어
- 대장성 (1869-2001), 율령제 하의 국고부
- 中文
- 大藏省(1869-2001), 律令制度下的国库
- Bahasa Indonesia
- Kementerian Keuangan (1869-2001)
- ภาษาไทย
- กระทรวงการคลัง (1869-2001)
- Español
- Ministerio de Hacienda (1869-2001)
- Français
- Ministère des Finances (1869-2001)
- Deutsch
- Finanzministerium (1869-2001)
- Português
- Ministério das Finanças (1869-2001)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.