Từ vựng
N1Danh từ

嫁入り

よめいり

Nghĩa

  • 1.hôn nhân
  • 2.đám cưới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
marriage, wedding
Tiếng Việt
hôn nhân, đám cưới
日本語
結婚, 婚礼
한국어
결혼, 웨딩
中文
婚姻, 婚礼
Bahasa Indonesia
pernikahan
ภาษาไทย
การแต่งงาน
Español
matrimonio, boda
Français
mariage, noces
Deutsch
Ehe, Hochzeit
Português
casamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.