Từ vựng
N1Danh từ

妊産婦

にんさんぷ

Nghĩa

  • 1.mẹ mang thai và cho con bú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expectant and nursing mothers
Tiếng Việt
mẹ mang thai và cho con bú
日本語
妊娠・授乳中の母親
한국어
임산부와 수유모
中文
孕妇和哺乳母亲
Bahasa Indonesia
ibu hamil dan menyusui
ภาษาไทย
แม่ตั้งครรภ์และให้นมบุตร
Español
madres embarazadas y lactantes
Français
mères enceintes et allaitantes
Deutsch
schwangere und stillende Mütter
Português
mães grávidas e lactantes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.