N1Danh từ
国産
こくさん
Nghĩa
- 1.sản xuất trong nước
- 2.nội địa
- 3.sản xuất tại Nhật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- domestically produced, domestic, Japanese-made
- Tiếng Việt
- sản xuất trong nước, nội địa, sản xuất tại Nhật
- 日本語
- 国産, 国内製, 日本製
- 한국어
- 국내 생산, 국산, 일본산
- 中文
- 国产, 国内的, 日本制造
- Bahasa Indonesia
- diproduksi dalam negeri, domestik, made in Japan
- ภาษาไทย
- ผลิตในประเทศ, ในประเทศ, ผลิตจากญี่ปุ่น
- Español
- producción nacional, doméstico, hecho en Japón
- Français
- produit national, domestique, fabriqué au Japon
- Deutsch
- Inland, domestisch, japanisch
- Português
- produzido internamente, doméstico, feito no Japão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.