Từ vựng
N1Danh từ

大瑠璃

おおるり

Nghĩa

  • 1.chim hát xanh trắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blue-and-white flycatcher (Cyanoptila cyanomelana)
Tiếng Việt
chim hát xanh trắng
日本語
青白いミズグモ(Cyanoptila cyanomelana)
한국어
푸른색과 흰색의 플라이캐처
中文
青白色捕鸟者(Cyanoptila cyanomelana)
Bahasa Indonesia
pengais biru-putih
ภาษาไทย
นกจับแมลงสีน้ำเงินและขาว
Español
cazamoscas azul y blanco
Français
gobemouche bleu-et-blanc
Deutsch
blau-weißer Flycatcher
Português
pássaro azul e branco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.