con đường, cách thức, phương pháp
On'yomi (音読み)
- ドウ
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- みち
- っている
- どう
Về kanji này
Kanji 「道」 mang nghĩa chính là con đường, cách hoặc phương pháp. Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ kết hợp điển hình với 「道」 bao gồm: 道路 (どうろ), nghĩa là con đường, nơi mà chúng ta thường di chuyển; 道場 (どうじょう), là một nơi tập luyện, thường được dùng trong các môn võ; và 道具 (どうぐ), có nghĩa là dụng cụ hay công cụ mà chúng ta sử dụng. Lưu ý rằng 「道」 cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, chẳng hạn như khái niệm về con đường tri thức hay kỹ năng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この道をまっすぐ行く。
Đi thẳng trên con đường này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- road, way, path, method
- Tiếng Việt
- con đường, cách thức, phương pháp
- 日本語
- 道, みち, どう
- 한국어
- 길
- 中文
- 路
- id
- jalan
- th
- ทาง
- es
- camino
- fr
- chemin
- de
- Weg
- pt
- caminho
Từ ghép phổ biến
- 道路road, street
- 道場training hall, dojo
- 道具tool, instrument
- 遊び道具toys, playthings
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.