N1Danh từ
大掃除
おおそうじ
Nghĩa
- 1.dọn dẹp lớn
- 2.dọn dẹp mùa xuân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- major cleanup, spring cleaning
- Tiếng Việt
- dọn dẹp lớn, dọn dẹp mùa xuân
- 日本語
- 大掃除, 春の掃除
- 한국어
- 대청소, 봄 청소
- 中文
- 大扫除, 春季清扫
- Bahasa Indonesia
- bersih besar
- ภาษาไทย
- การทำความสะอาดครั้งใหญ่
- Español
- limpieza a fondo
- Français
- grand nettoyage
- Deutsch
- große Reinigung
- Português
- grande limpeza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.