N1Danh từ
執行部
しっこうぶ
Nghĩa
- 1.ban chấp hành
- 2.quản lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (the) executive, administration, leadership
- Tiếng Việt
- ban chấp hành, quản lý
- 日本語
- 執行部, 行政, リーダーシップ
- 한국어
- 집행부, 행정, 리더십
- 中文
- 执行委员会, 行政, 领导
- Bahasa Indonesia
- eksekutif, administrasi
- ภาษาไทย
- ฝ่ายบริหาร
- Español
- ejecutivo, administración
- Français
- exécutif, direction
- Deutsch
- EXEKUTIVE, Verwaltung
- Português
- executivo, administrativo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.