N1Danh từ
大成功
だいせいこう
Nghĩa
- 1.thành công lớn
- 2.thành công to lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- great success, huge success
- Tiếng Việt
- thành công lớn, thành công to lớn
- 日本語
- 大成功, 巨成功
- 한국어
- 대성공, 큰 성공
- 中文
- 大成功, 巨大成功
- Bahasa Indonesia
- keberhasilan besar
- ภาษาไทย
- ความสำเร็จครั้งใหญ่
- Español
- gran éxito
- Français
- grand succès
- Deutsch
- großer Erfolg
- Português
- grande sucesso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.