N1Danh từ
大恐慌
だいきょうこう
Nghĩa
- 1.Đại Suy Thoái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Great Depression
- Tiếng Việt
- Đại Suy Thoái
- 日本語
- 大恐慌
- 한국어
- 대공황
- 中文
- 大萧条
- Bahasa Indonesia
- Depresi Besar
- ภาษาไทย
- ภาวะเศรษฐกิจตกต่ำครั้งใหญ่
- Español
- Gran Depresión
- Français
- Grande Dépression
- Deutsch
- Große Depression
- Português
- Grande Depressão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.