Từ vựng
N1Danh từ

大太鼓

おおだいこ

Nghĩa

  • 1.trống lớn
  • 2.trống bass

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
large drum, bass drum
Tiếng Việt
trống lớn, trống bass
日本語
大太鼓, バスドラム
한국어
큰 북, 베이스 드럼
中文
大鼓, 低音鼓
Bahasa Indonesia
gendang besar
ภาษาไทย
กลองขนาดใหญ่
Español
gran tambor
Français
grosse tambour
Deutsch
Großer Trommel
Português
grande tambor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.