trống, nhịp, khơi dậy, tập hợp
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- つづみ
Về kanji này
Kanji 「鼓」 có nghĩa chính là trống, liên quan đến âm thanh và nhịp điệu. Đây là một trong những kanji thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「鼓」 gồm có 太鼓 (たいこ), có nghĩa là trống; 鼓動 (こどう), nghĩa là nhịp đập; và 鼓舞 (こぶ), nghĩa là khuyến khích. Khi dùng trong các câu, kanji này thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và gợi sự hăng hái. Chú ý rằng âm đọc của 「鼓」 trong ngữ cảnh khác nhau sẽ thay đổi, vì vậy việc nắm vững cách phát âm là rất quan trọng.
Câu ví dụ
祭りのために太鼓を叩く。
Tôi gõ trống cho lễ hội.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- drum, beat, rouse, muster
- Tiếng Việt
- trống, nhịp, khơi dậy, tập hợp
- 日本語
- ドラム, 打つ, 奮起させる, 招集する
- 한국어
- 북, 박자, 재촉하다, 모으다
- 中文
- 鼓, 打击, 激励, 集合
- id
- drum
- th
- กลอง
- es
- tambor
- fr
- tambour
- de
- Trommel
- pt
- tambor
Từ ghép phổ biến
- 太鼓drum
- 鼓動beat, palpitation, pulsation
- 鼓舞encouragement, inspiration, rousing
- 太鼓判large seal, large stamp, seal of approval
- 鼓膜eardrum, tympanic membrane
- 舌鼓smacking one's lips (over food)
- 大太鼓large drum, bass drum
- 一鼓the first beat of the war drum
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.