Từ vựng
N1Danh từ

回顧録

かいころく

Nghĩa

  • 1.hồi ký
  • 2.kỷ niệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
memoirs, reminiscences
Tiếng Việt
hồi ký, kỷ niệm
日本語
回顧録
한국어
회고록, 회상
中文
回忆录, 回忆
Bahasa Indonesia
memoar
ภาษาไทย
บันทึกความทรงจำ
Español
memorias
Français
mémoires
Deutsch
Erinnerungen
Português
memórias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.