chồng
On'yomi (音読み)
- フ
- フウ
- ブ
Kun'yomi (訓読み)
- おっと
- それ
Về kanji này
Kanji "夫" có nghĩa là chồng hoặc người đàn ông. Kanji này thường được dùng như danh từ để chỉ người đàn ông trong gia đình. Một vài từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "夫妻" (ふさい), nghĩa là vợ chồng, "夫人" (ふじん), nghĩa là bà vợ, và "夫婦" (ふうふ), nghĩa là cặp vợ chồng. Từ "工夫" (くふう), tuy không có nghĩa trực tiếp liên quan đến gia đình, có nghĩa là sáng tạo hoặc tìm cách giải quyết vấn đề. Lưu ý rằng kanji này không chỉ dùng để chỉ chồng mà còn thường được dùng trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến nam giới.
Câu ví dụ
彼は優しい夫だ。
Anh ấy là một người chồng tốt bụng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- husband, man
- Tiếng Việt
- chồng
- 日本語
- 夫
- 한국어
- 남편
- 中文
- 丈夫
- id
- suami, pria
- th
- สามี, ผู้ชาย
- es
- esposo, hombre
- fr
- mari, homme
- de
- Ehemann, Mann
- pt
- marido, homem
Từ ghép phổ biến
- 工夫devising (a way), contriving, inventing
- 夫妻husband and wife, married couple
- 夫人wife, Mrs, Madam
- 夫婦married couple, husband and wife, man and wife
- 大丈夫safe, secure, sound
- 丈夫healthy, robust, strong
- 義太夫gidayū (type of reciting used in the puppet theater)
- 老夫婦old couple, elderly couple
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.