Từ vựng
N1Danh từ

四畿内

しきない

Nghĩa

  • 1.Bốn tỉnh quê hương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Four Home Provinces (Yamato, Yamashiro, Settsu, and Kawachi; made obsolete in 757)
Tiếng Việt
Bốn tỉnh quê hương
日本語
四畿内
한국어
사기내
中文
四畿内
Bahasa Indonesia
Empat provinsi asal
ภาษาไทย
สี่จังหวัดบ้านเกิด
Español
Cuatro provincias de origen
Français
quatre provinces d'origine
Deutsch
Vier Heimprovinzen
Português
Quatro Províncias Originais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.