N4Danh từ
方々
かたがた
Nghĩa
- 1.mọi người
- 2.các bạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- people, everyone
- Tiếng Việt
- mọi người, các bạn
- 日本語
- 方々
- 한국어
- 사람들
- 中文
- 人们
- Bahasa Indonesia
- orang-orang
- ภาษาไทย
- ผู้คน
- Español
- personas
- Français
- personnes
- Deutsch
- Menschen
- Português
- pessoas
Kanji được dùng
Câu ví dụ
まずは朝食の準備を手伝い、利用者の方々に配ります。
Đầu tiên, tôi giúp chuẩn bị bữa sáng và phục vụ cho các cụ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.