Từ vựng
N1Danh từ

圧搾機

あっさくき

Nghĩa

  • 1.máy nén

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
compressor, press
Tiếng Việt
máy nén
日本語
圧搾機
한국어
압축기
中文
压缩机
Bahasa Indonesia
kompresor
ภาษาไทย
เครื่องอัด
Español
compresor
Français
compresseur
Deutsch
Kompressor
Português
comprimidor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.