N1Danh từ
地下鉄
ちかてつ
Nghĩa
- 1.tàu điện ngầm
- 2.metro
- 3.đường ray ngầm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- subway, metro, underground (railway)
- Tiếng Việt
- tàu điện ngầm, metro, đường ray ngầm
- 日本語
- 地下鉄, メトロ, 地下鉄道
- 한국어
- 지하철, 메트로, 지하철도
- 中文
- 地铁, 地铁交通, 地下铁路
- Bahasa Indonesia
- kereta bawah tanah
- ภาษาไทย
- รถไฟฟ้าใต้ดิน
- Español
- metro
- Français
- métro
- Deutsch
- U-Bahn
- Português
- metrô
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい地下鉄の開通が発表されました
Sự khánh thành tuyến tàu điện ngầm mới đã được công bố.
この地下鉄は市内の交通を便利にすると期待されています。
Tàu điện ngầm này được kỳ vọng sẽ làm cho giao thông nội thành trở nên thuận tiện.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.