sắt
On'yomi (音読み)
- テツ
Kun'yomi (訓読み)
- くろがね
Về kanji này
Kanji 「鉄」 có nghĩa chính là "sắt". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: 国鉄 (こくてつ) nghĩa là "đường sắt quốc gia"; 私鉄 (してつ) nghĩa là "đường sắt tư nhân"; và 鉄道 (てつどう) nghĩa là "đường sắt". Bên cạnh đó, từ 鉄鋼 (てっこう) có nghĩa là "sắt và thép" cũng rất thường gặp. Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó biểu trưng cho một vật liệu cứng và bền, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất.
Câu ví dụ
鉄道は国の重要なインフラだ。
Đường sắt là một cơ sở hạ tầng quan trọng của đất nước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- iron
- Tiếng Việt
- sắt
- 日本語
- 鉄
- 한국어
- 철
- 中文
- 铁
- id
- besi
- th
- เหล็ก
- es
- hierro
- fr
- fer
- de
- Eisen
- pt
- ferro
Từ ghép phổ biến
- 国鉄national railway, Japan National Railways (1949-1987)
- 私鉄private railway
- 鉄鋼iron and steel
- 鉄道railroad, railway, rail transport
- 電鉄electric railway
- 地下鉄subway, metro, underground (railway)
- 製鉄iron manufacture
- 鉄橋railway bridge, iron bridge
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.