Từ vựng
N1Danh từ

嗅神経

きゅうしんけい

Nghĩa

  • 1.dây thần kinh khứu giác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
olfactory nerve
Tiếng Việt
dây thần kinh khứu giác
日本語
嗅い神経, 嗅覚神経
한국어
후각신경, 후각 신경
中文
嗅神经
Bahasa Indonesia
saraf penciuman
ภาษาไทย
เส้นประสาทรับกลิ่น
Español
nervio olfativo
Français
nerf olfactif
Deutsch
Riechnerv
Português
nervo olfativo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.