Từ vựng
N1Danh từ

喜望峰

きぼうほう

Nghĩa

  • 1.Cape of Good Hope

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Cape of Good Hope
Tiếng Việt
Cape of Good Hope
日本語
喜望峰
한국어
좋은 희망의 곶
中文
希望角
Bahasa Indonesia
Tanjung Harapan
ภาษาไทย
แหลมหวังดี
Español
Cabo de Buena Esperanza
Français
Cap de Bonne-Espérance
Deutsch
Kap der Guten Hoffnung
Português
Cabo da Boa Esperança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.