N3Danh từ
喜ぶ
よろこぶ
Nghĩa
- 1.vui mừng
- 2.hân hoan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be delighted, to rejoice
- Tiếng Việt
- vui mừng, hân hoan
- 日本語
- 喜ぶ
- 한국어
- 기뻐하다, 즐거워하다
- 中文
- 高兴, 快乐
- Bahasa Indonesia
- merasa senang, bersukacita
- ภาษาไทย
- ดีใจ, เบิกบานใจ
- Español
- deleitarse, alegrarse
- Français
- être ravi, se réjouir
- Deutsch
- sich freuen, freuen
- Português
- alegrar-se, rejoicer
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それは素晴らしいですね。子供たちも喜ぶでしょう。
Điều đó thật tuyệt vời. Các con cũng sẽ vui mừng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.