Từ vựng
N3Danh từ

喜び

よろこび

Nghĩa

  • 1.niềm vui
  • 2.sự hân hoan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
joy, delight
Tiếng Việt
niềm vui, sự hân hoan
日本語
喜び
한국어
기쁨, 즐거움
中文
快乐, 喜悦
Bahasa Indonesia
kebahagiaan, keberuntungan
ภาษาไทย
ความสุข, ความยินดี
Español
alegría, delicia
Français
joie, délice
Deutsch
Freude, Wonne
Português
alegria, delícias

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 母親は相変わらず忙しいが、彼女を家族の一員として迎え入れる喜びは、言葉にならなかった

    Mẹ cô, dù bận rộn như mọi khi, nhưng không thể diễn tả được niềm vui khi đón cô vào gia đình.

  • 古代の遺物を発見した時、彼は喜びを表した。

    Khi anh ấy phát hiện ra cổ vật, anh ấy tỏ ra vui mừng.

  • 十億を超える国民が新政策に喜びを感じる一方で、不安も持っている。

    Hơn một tỷ công dân cảm thấy vui mừng với chính sách mới, nhưng cũng có lo lắng.

  • 人気のキャラクターが登場し、子供たちは大喜びしました。

    Một nhân vật nổi tiếng xuất hiện và các em rất vui mừng.

  • これが私の仕事の喜びです。

    Đây là niềm vui trong công việc của tôi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.