vui mừng, hân hoan
On'yomi (音読み)
- キ
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
- よろこ.bu
Về kanji này
Kanji 「喜」 có nghĩa chính là vui mừng hay vui sướng. Nó thường được sử dụng như một động từ và danh từ. Ví dụ, từ 喜ぶ (よろこぶ) có nghĩa là "vui mừng," và bạn có thể dùng nó khi ai đó nhận được một tin vui. Từ 喜び (よろこび) là danh từ có nghĩa là "niềm vui," được dùng để diễn tả cảm xúc tích cực. Thêm vào đó, từ 嬉しい (うれしい) nghĩa là "hạnh phúc," thường được dùng để miêu tả cảm giác vui vẻ khi gặp những điều tốt đẹp. Một lưu ý khi sử dụng kanji này là nó thể hiện sự vui mừng, nên bạn cần phải chắc chắn rằng ngữ cảnh phù hợp với cảm xúc tích cực.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は喜びました。
Cô ấy đã rất vui mừng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rejoice, delight
- Tiếng Việt
- vui mừng, hân hoan
- 日本語
- 喜ぶ, 喜び
- 한국어
- 기뻐하다
- 中文
- 快乐
- id
- bergembira
- th
- ปิติ
- es
- regocijo
- fr
- réjouir
- de
- freuen
- pt
- regozijo
Từ ghép phổ biến
- 喜ぶto be delighted, to rejoice
- 喜びjoy, delight
- 嬉しいhappy, glad
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.