Từ vựng
N1Danh từ

名誉職

めいよしょく

Nghĩa

  • 1.vị trí danh dự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
honorary position
Tiếng Việt
vị trí danh dự
日本語
名誉職
한국어
명예직
中文
名誉职位
Bahasa Indonesia
jabatan kehormatan
ภาษาไทย
ตำแหน่งเกียรติยศ
Español
cargo honorario
Français
poste honoraire
Deutsch
Ehrenamt
Português
cargo honorário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.