danh tiếng, khen ngợi, danh dự, vinh quang
On'yomi (音読み)
- ヨ
Kun'yomi (訓読み)
- ほま.れ
- ほ.める
Về kanji này
Kanji 「誉」 có nghĩa chính là danh tiếng, sự khen ngợi, vinh quang hay danh dự. Kanji này thường được dùng dưới dạng danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu của nó bao gồm 名誉 (めいよ) nghĩa là danh dự, 栄誉 (えいよ) có nghĩa là vinh dự, và 不名誉 (ふめいよ) nghĩa là sự mất danh dự. Thêm vào đó, danh từ 誉れ (ほまれ) cũng thể hiện ý nghĩa về sự vinh danh. Một lưu ý là từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến những thành tích hay giá trị cao.
Câu ví dụ
彼の誉は高まっている。
Danh tiếng của anh ấy đang tăng lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- reputation, praise, honor, glory
- Tiếng Việt
- danh tiếng, khen ngợi, danh dự, vinh quang
- 日本語
- よ, ほめる, みくじ, えいこう
- 한국어
- 명성, 칭찬, 명예, 영광
- 中文
- 声誉, 赞扬, 荣誉, 荣耀
- id
- reputasi
- th
- ชื่อเสียง
- es
- reputación
- fr
- réputation
- de
- Ruf
- pt
- reputação
Từ ghép phổ biến
- 名誉honor, honour, credit
- 栄誉honour, honor
- 不名誉dishonor, dishonour, disgrace
- 名誉職honorary position
- 誉れhonour, honor, glory
- 栄誉礼salute from a guard of honor
- 毀誉praise and censure, approval and disapproval, approbation and condemnation
- 誉望honor, honour
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.