Từ vựng
N1Danh từ

再逮捕

さいたいほ

Nghĩa

  • 1.tái bắt giữ
  • 2.tái thu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rearrest, recapture
Tiếng Việt
tái bắt giữ, tái thu
日本語
再逮捕, 再び逮捕
한국어
재체포, 재검거
中文
二次逮捕, 再次逮捕
Bahasa Indonesia
penangkapan kembali, tangkap kembali
ภาษาไทย
การจับกุมซ้ำ, การจับอีกครั้ง
Español
nuevo arresto, recaptura
Français
ré-arrestation, recapture
Deutsch
Neuerliche Festnahme, Wiederfestnahme
Português
reprisão, recaptura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.