N2Danh từ
球体
きゅうたい
Nghĩa
- 1.khối cầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sphere, spherical body
- Tiếng Việt
- khối cầu
- 日本語
- 球体
- 한국어
- 구
- 中文
- 球体
- Bahasa Indonesia
- bola
- ภาษาไทย
- ทรงกลม
- Español
- esfera
- Français
- sphère
- Deutsch
- Kugel
- Português
- esfera
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.