Từ vựng
N1Danh từ

内視鏡

ないしきょう

Nghĩa

  • 1.nội soi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
endoscope
Tiếng Việt
nội soi
日本語
内視鏡, ないしきょう
한국어
내시경
中文
内窥镜
Bahasa Indonesia
endoskop
ภาษาไทย
เอนโดสโคป
Español
endoscopio
Français
endoscope
Deutsch
Endoskop
Português
endoscópio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.