Từ vựng
N1Danh từ

吐き気

はきけ

Nghĩa

  • 1.buồn nôn
  • 2.cảm giác muốn nôn
  • 3.cảm thấy ốm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nausea, feeling like throwing up, feeling sick
Tiếng Việt
buồn nôn, cảm giác muốn nôn, cảm thấy ốm
日本語
吐き気, 嘔吐したい感じ, 気分が悪い
한국어
메스꺼움, 토하고 싶은 기분, 아픈 기분
中文
恶心, 想呕吐的感觉, 感到不适
Bahasa Indonesia
mual
ภาษาไทย
คลื่นไส้
Español
náuseas
Français
nausée
Deutsch
Übelkeit
Português
náusea

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.