Từ vựng
N1Danh từ

公聴会

こうちょうかい

Nghĩa

  • 1.phiên điều trần công khai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
public hearing
Tiếng Việt
phiên điều trần công khai
日本語
公聴会
한국어
공청회
中文
听证会
Bahasa Indonesia
audiensi publik
ภาษาไทย
การพิจารณาสาธารณะ
Español
audiencia pública
Français
audience publique
Deutsch
Öffentliche Anhörung
Português
audiência pública

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.