Từ vựng
N1Danh từ

写真集

しゃしんしゅう

Nghĩa

  • 1.sách ảnh
  • 2.album ảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
photo book (esp. one featuring photos of female celebrities, models), photobook
Tiếng Việt
sách ảnh, album ảnh
日本語
写真集, フォトブック
한국어
사진집, 포토북
中文
摄影集, 照片书
Bahasa Indonesia
buku foto
ภาษาไทย
อัลบั้มภาพ
Español
libro de fotos
Français
livre photo
Deutsch
Fotobuch
Português
livro de fotos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.