Từ vựng
N2Danh từ

真実

しんじつ

Nghĩa

  • 1.sự thật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
truth
Tiếng Việt
sự thật
日本語
事実
한국어
진실
中文
真相
Bahasa Indonesia
kebenaran
ภาษาไทย
ความจริง
Español
verdad
Français
vérité
Deutsch
Wahrheit
Português
verdade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.