Từ vựng
N1Danh từ

努力家

どりょくか

Nghĩa

  • 1.người chăm chỉ
  • 2.người cần cù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hard worker, hardworking person
Tiếng Việt
người chăm chỉ, người cần cù
日本語
努力家, 勤勉な人
한국어
열심히 일하는 사람, 근면한 사람
中文
努力的人, 勤奋的人
Bahasa Indonesia
pekerja keras
ภาษาไทย
คนขยัน
Español
trabajador duro
Français
travailleur acharné
Deutsch
Fleißiger, hart arbeitend
Português
trabalhador árduo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.