N1Danh từ
円相場
えんそうば
Nghĩa
- 1.tỷ giá yên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- yen exchange rate
- Tiếng Việt
- tỷ giá yên
- 日本語
- 円相場
- 한국어
- 엔화 환율
- 中文
- 日元汇率
- Bahasa Indonesia
- kurs yen
- ภาษาไทย
- อัตราแลกเปลี่ยนเงินเยน
- Español
- tipo de cambio del yen
- Français
- taux de change du yen
- Deutsch
- Yen-Wechselkurs
- Português
- taxa de câmbio do yen
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.