N1Danh từ
修羅場
しゅらば
Nghĩa
- 1.cảnh chiến đấu
- 2.cảnh máu đổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fighting scene, scene of carnage (bloodshed), location of the fight between the Asuras and Shakra
- Tiếng Việt
- cảnh chiến đấu, cảnh máu đổ
- 日本語
- 戦闘の場面, 血の惨劇の場面
- 한국어
- 전투 장면, 피의 현장
- 中文
- 战斗场景, 血腥场面
- Bahasa Indonesia
- tempat pertempuran
- ภาษาไทย
- ฉากการต่อสู้
- Español
- escena de lucha
- Français
- scène de combat
- Deutsch
- Kampfplatz
- Português
- cena de luta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.