N1Danh từ
修繕工
しゅうぜんこう
Nghĩa
- 1.thợ sửa chữa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- repair man
- Tiếng Việt
- thợ sửa chữa
- 日本語
- 修繕工
- 한국어
- 수리공
- 中文
- 修理工
- Bahasa Indonesia
- tukang perbaikan
- ภาษาไทย
- ช่างซ่อม
- Español
- hombre de reparación
- Français
- homme de réparation
- Deutsch
- Reparaturmann
- Português
- reparador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.